ưu sinh học

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học về cải thiện giống nòi: "ưu sinh học" một ngành khoa học nghiên cứu các phương pháp tác động đến quá trình sinh sản nhằm làm tăng những đặc tính di truyền tốt giảm thiểu những đặc tính xấu trong quần thể người hoặc động vật.
    • Hệ thống tư tưởng hoặc chính sách: "ưu sinh học" cũng chỉ các học thuyết hoặc chính sách xã hội dựa trên nguyên lý cải thiện giống nòi, thường gây tranh cãi về mặt đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ưu sinh học từng được áp dụng trong một số chương trình y tế công cộng. (Ngành khoa học về cải thiện giống nòi từng được triển khai trong các chương trình y tế cộng đồng.)
    • Nhiều nhà khoa học chỉ trích ưu sinh học vi phạm quyền con người. (Hệ thống tư tưởng này bị phản đối lý do đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong trào ưu sinh học": một phong trào xã hội hoặc chính trị cổ việc áp dụng các nguyên tắc ưu sinh học vào đời sống.

    • Phong trào ưu sinh học đã lan rộngchâu Âu châu Mỹ vào đầu thế kỷ 20. (Phong trào này đã ảnh hưởng lớn trong lịch sử.)
  • "chính sách ưu sinh học": các biện pháp của nhà nước nhằm kiểm soát sinh sản theo hướng cải thiện giống nòi.

    • Chính sách ưu sinh học thường bị lên án tính phân biệt đối xử. (Các biện pháp này thường vi phạm nhân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ưu sinh (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cải thiện giống nòi.

    • Các nghiên cứu ưu sinh đã bị ngừng lại sau Thế chiến thứ hai. (Các nghiên cứu về cải thiện giống nòi đã bị đình chỉ.)
  • Di truyền học (danh từ): khoa học về gen sự di truyềnkhác với ưu sinh họcchỗ không can thiệp vào quá trình sinh sản.

    • Di truyền học giải thích chế di truyền, còn ưu sinh học tìm cách thay đổi . (Hai ngành này mục tiêu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Cải tạo giống: quá trình cải thiện chất lượng di truyền của giống loài.
  • Chọn lọc giống: phương pháp lựa chọn cá thể mang đặc tính tốt để sinh sản.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "ưu sinh học" thuật ngữ khoa học, không phổ biến trong thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ mang tính phê phán:
    • Ưu sinh học con dao hai lưỡi. (Ngành khoa học này vừa lợi ích vừa tiềm ẩn nguy cơ đạo đức.)